paradoxicalness
/,pærə'dɔksikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paradoxicalness
//
- xem paradox
Từ điển Anh–Việt
111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...