Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paradoxure

/,pærә'dɔksjuә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paradoxure

//

* danh từ
  • (động vật học) chồn ngận hương
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any species of Paradoxurus, a genus of Asiatic viverrine mammals allied to the civet, as the musang, and the luwack or palm cat (Paradoxurus hermaphroditus). See Musang.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...