Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paragastrula

/,pærә'^æstrulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paragastrula

//

* danh từ
  • phôi dạ giả (bọt biển)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...