paragogic
/,pærə'ɡɔdʒik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paragogic
//
* tính từ- (thuộc) xem paragoge
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Paragogical
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Paragogical
Đang tải...