Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paragon

/'pærəgən/ GRECollins ★ phổ biến #19134

“paragons” là số nhiều của paragon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ paragons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paragon

/'pærəgən/

danh từ

  • mẫu mực; tuyệt phẩm
    • paragon of virture: mẫu mực về đạo đức
  • viên kim cương tuyệt đẹp (hơn 100 cara)

ngoại động từ

  • (thơ ca) (: with) so sánh (với)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ideal instance; a perfect embodiment of a concept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...