Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paraguayan

/,pærə'gwaiən/ phổ biến #30526
Biến thể từ paraguayans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paraguayan

/,pærə'gwaiən/

tính từ

  • (thuộc) Pa-ra-guay

danh từ

  • người Pa-ra-guay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Paraguay a. of or relating to or characteristic of Paraguay or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...