Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paragula

/,pærә'^julә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paragula

//

* danh từ
  • vùng bên họng (côn trùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...