Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parakeet

/'pærəki:t/ phổ biến #24294
Biến thể từ parakeets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parakeet

/'pærəki:t/

danh từ

  • (động vật học) vẹt đuôi dài
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous small slender long-tailed parrots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...