Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parallel-series

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parallel-series

//

* danh từ
  • song song - nối tiếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...