Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #22679

parallelism

/'pærəlelizm/

danh từ

  • sự song song; tính song song
  • sự tương đương; tính tương đương
  • (văn học) cách đổi, lối song song
  • (ngôn ngữ học) quan hệ song song
Biến thể từ parallelisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. similarity by virtue of corresponding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...