parallelism
/'pærəlelizm/ GRE phổ biến #22679
Biến thể từ
parallelisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parallelism
/'pærəlelizm/
danh từ
- sự song song; tính song song
- sự tương đương; tính tương đương
- (văn học) cách đổi, lối song song
- (ngôn ngữ học) quan hệ song song
Định nghĩa tiếng Anh
n. similarity by virtue of corresponding