Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“parallelisms” là số nhiều của parallelism — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #22679

parallelism

//

  • [sự, tính] song song
  • paratactic p. sự song song paratactic
Biến thể từ parallelisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. similarity by virtue of corresponding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...