Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parallelism

/'pærәlelizm/ GRE phổ biến #22679

“parallelisms” là số nhiều của parallelism — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ parallelisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parallelism

//

  • [sự, tính] song song
  • paratactic p. sự song song paratactic
Định nghĩa tiếng Anh

n. similarity by virtue of corresponding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...