Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parallelodrome

/,pærә'lelәdrәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parallelodrome

//

* tính từ
  • (thực vật học) có gân song song
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...