parallelogeotropism
/,pærәlelә,dʒiәu'trɔpizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parallelogeotropism
//
* danh từ- xem parallelogeotropic, tính hướng đất song song
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...