Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parameterize

/pә'ræmitәraiz/

“parameterized” là quá khứ phân từ của parameterize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parameterize

//

  • xem parameterise
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...