parametric
“parametrics” là số nhiều của parametric — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The model uses parametric equations.”Mô hình sử dụng phương trình tham số.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parametric
//
- (thuộc) tham số
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or in terms of a parameter