Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parametric

/,pærә'metrik/ phổ biến #26013

“parametrics” là số nhiều của parametric — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về tham số, có tham số tính từ

“The model uses parametric equations.”Mô hình sử dụng phương trình tham số.

Biến thể từ parametrics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parametric

//

  • (thuộc) tham số
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or in terms of a parameter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...