Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parametrize

/pә'ræmitraiz/

“parametrized” là quá khứ phân từ của parametrize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parametrize

//

  • xem parameterise
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...