Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9287

paramount

/'pærəmaunt/

tính từ

  • tối cao
    • paramount lady: nữ chúa
    • paramount lord: quân vương
  • tột bực, hết sức
    • of paramount importance: hết sức quan trọng
  • (: to) hơn, cao hơn

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nắm quyền tối cao
Định nghĩa tiếng Anh

s having superior power and influence

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...