paramour
/'pærəmuə/ phổ biến #27827
Biến thể từ
paramours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paramour
/'pærəmuə/
danh từ
- nhân tình, nhân ngâi (của đàn bà đã có chồng, đàn ông đã có vợ)
Định nghĩa tiếng Anh
n a woman's lover n a woman who cohabits with an important man