Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paramour

/'pærəmuə/ phổ biến #27827

“paramours” là số nhiều của paramour — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ paramours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paramour

/'pærəmuə/

danh từ

  • nhân tình, nhân ngâi (của đàn bà đã có chồng, đàn ông đã có vợ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman's lover n a woman who cohabits with an important man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...