Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paramylum

/'pærәmilәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paramylum

//

* danh từ
  • xem paramylon
Định nghĩa tiếng Anh

n. A substance resembling starch, found in the green frothy scum formed on the surface of stagnant water.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...