Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #12845

paraphrase

/'pærəfreiz/

danh từ

  • ngữ giải thích, chú giải dài dòng

ngoại động từ

  • diễn tả bằng ngữ giải thích, chú giải dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. rewording for the purpose of clarification\nv. express the same message in different words

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...