paraphrase
/'pærəfreiz/
danh từ
- ngữ giải thích, chú giải dài dòng
ngoại động từ
- diễn tả bằng ngữ giải thích, chú giải dài dòng
Biến thể từ
paraphrased quá khứ phân từ
paraphrases số nhiều
paraphrasing hiện tại phân từ
paraphrases ngôi 3 số ít
paraphrased quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
n. rewording for the purpose of clarification\nv. express the same message in different words