Từ điển Anh–Việt

112.263 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paraproct

/'pærә,prɔkt/

“paraprocts” là số nhiều của paraproct — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ paraprocts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paraproct

//

* danh từ
  • mảnh bên hậu môn (côn trùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...