Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“paraprofessionals” là số nhiều của paraprofessional — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27594

paraprofessional

//

* danh từ
  • người phụ tá có kinh nghiệm để giúp một chuyên gia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trained worker who is not a member of a profession but who assists a professional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...