Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parapsychologist

/ˌpærəˈsaɪkəˌlɒdʒɪst/ phổ biến #46156

“parapsychologists” là số nhiều của parapsychologist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người nghiên cứu các hiện tượng tâm linh danh từ

“The parapsychologist conducted experiments on telepathy.”Nhà nghiên cứu ngoại cảm đã tiến hành các thí nghiệm về ngoại cảm.

Biến thể từ parapsychologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parapsychologist

//

* danh từ
  • nhà cận tâm lý học
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who studies the evidence for such psychological phenomena as psychokinesis and telepathy and clairvoyance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...