Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parashoot

/'pærəʃu:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parashoot

/'pærəʃu:t/

nội động từ

  • nhảy dù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...