Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parasite

/'pærәsait/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8481

“parasites” là số nhiều của parasite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ký sinh trùng danh từ

“A parasite can live in or on a host and may cause health problems.”Một kí sinh trùng có thể sống trong hoặc trên một vật chủ và có thể gây ra vấn đề sức khỏe.

Biến thể từ parasites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parasite

//

  • (điều khiển học) có tính chất parazit, nhiễu âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal or plant that lives in or on a host (another animal or plant); it obtains nourishment from the host without benefiting or killing the host

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...