Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paratyphoid

/'pærə'taifɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paratyphoid

/'pærə'taifɔid/

danh từ

  • (y học) bệnh phó thương hàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of a variety of infectious intestinal diseases resembling typhoid fever

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...