Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paravariation

/,pærә,veәri'eiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paravariation

//

* danh từ
  • (sinh vật học) sự biến dị giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...