Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parcelling

/'pɑ:sliɳ/

danh từ

  • sự chia thành phần
  • (hàng hải) sự che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; sự bọc (dây châo) bằng dải vải bạt có nhựa đường
  • (hàng hải) dải vải bạt có nhựa đường
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of distributing by allotting or apportioning; distribution according to a plan\nv divide into parts\nv cover with strips of canvas\nv make into a wrapped container

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...