Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“parched” là quá khứ phân từ của parch — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #38955

parch

/pɑ:tʃ/

ngoại động từ

  • rang
    • parched peas: đậu rang
  • làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)
    • lips parched with thirst: môi khô nẻ vì khát
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to wither or parch from exposure to heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...