Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parch

/pɑ:tʃ/ TOEFLGRE phổ biến #38955

“parched” là quá khứ phân từ của parch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parch

/pɑ:tʃ/

ngoại động từ

  • rang
    • parched peas: đậu rang
  • làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)
    • lips parched with thirst: môi khô nẻ vì khát
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to wither or parch from exposure to heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...