Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pardonableness

//

  • xem pardon
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being pardonable; as, the\n pardonableness of sin.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...