Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pardoner

/'pɑ:dnə/
Biến thể từ pardoners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pardoner

/'pɑ:dnə/

danh từ

  • (sử học) người phát giấy xá tội
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who pardons or forgives or excuses a fault or offense n a medieval cleric who raised money for the church by selling papal indulgences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...