parget
/'pɑ:dʤit/
ngoại động từ
- trát vữa (tường...)
Biến thể từ
pargeting hiện tại phân từ
pargeted quá khứ
pargets ngôi 3 số ít
pargeted quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. plaster used to coat outer walls and line chimneys\nv. apply ornamental plaster to