Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parget

/'pɑ:dʤit/

ngoại động từ

  • trát vữa (tường...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. plaster used to coat outer walls and line chimneys\nv. apply ornamental plaster to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...