Từ điển Anh–Việt

111.808 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paring

/'peəriɳ/ phổ biến #27197

“parings” là số nhiều của paring — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paring

/'peəriɳ/

danh từ

  • việc gọt, việc cắt, việc xén, việc đẽo bớt
  • (số nhiều) vỏ, vụn xén ra, mấu gọt ra
    • potato parings: vỏ khoai
    • nail parings: mấu móng tay cắt ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thin fragment or slice (especially of wood) that has been shaved from something n. (usually plural) a part of a fruit or vegetable that is pared or cut off; especially the skin or peel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...