Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parishioner

/'pæriʃənə/ phổ biến #10182

“parishioners” là số nhiều của parishioner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ parishioners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parishioner

/'pæriʃənə/

danh từ

  • người dân trong giáo khu; người dân trong xã
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a parish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...