Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parka

/'pɑ:kə/ GRE phổ biến #13637

“parkas” là số nhiều của parka — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áo paca (áo da có mũ trùm đầu của người Ets-ki-mô) danh từ

“She wore a warm parka during the winter.”Cô ấy mặc một chiếc áo paca ấm áp trong mùa đông.

Biến thể từ parkas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parka

/'pɑ:kə/

danh từ

  • áo paca (áo da có mũ trùm đầu của người Ets-ki-mô)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kind of heavy jacket (`windcheater' is a British term)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...