parka
/'pɑ:kə/ GRE phổ biến #13637
“parkas” là số nhiều của parka — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
áo paca (áo da có mũ trùm đầu của người Ets-ki-mô)
danh từ
“She wore a warm parka during the winter.”Cô ấy mặc một chiếc áo paca ấm áp trong mùa đông.
Biến thể từ
parkas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parka
/'pɑ:kə/
danh từ
- áo paca (áo da có mũ trùm đầu của người Ets-ki-mô)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kind of heavy jacket (`windcheater' is a British term)