Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parker

/'pɑ:kә/

“parkers” là số nhiều của parker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tên riêng danh từ

“Parker is a common surname.”Parker là một họ phổ biến.

Biến thể từ parkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parker

//

  • xem park
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States saxophonist and leader of the bop style of jazz (1920-1955) n. United States writer noted for her sharp wit (1893-1967)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...