parkland
/'pɑ:k.lænd/ Collins ★ phổ biến #21661
“parklands” là số nhiều của parkland — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
parklands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parkland
//
* danh từ- vùng đất cây cối được chăm sóc để dùng làm công viên
Định nghĩa tiếng Anh
n a large area of land preserved in its natural state as public property