Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parkland

/'pɑ:k.lænd/ Collins ★ phổ biến #21661

“parklands” là số nhiều của parkland — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ parklands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parkland

//

* danh từ
  • vùng đất cây cối được chăm sóc để dùng làm công viên
Định nghĩa tiếng Anh

n a large area of land preserved in its natural state as public property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...