Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parliamentarian

/,pɑ:ləmen'teəriən/ Collins ★ phổ biến #21097

“parliamentarians” là số nhiều của parliamentarian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người làm việc trong nghị viện danh từ

“The Parliamentarians fought for their beliefs.”Các nghị sĩ đã chiến đấu vì niềm tin của họ.

Biến thể từ parliamentarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parliamentarian

/,pɑ:ləmen'teəriən/

danh từ

  • nghị sĩ hùng biện
  • (sử học) người theo phái nghị trường (trong nội chiến Anh 1642 1649)

tính từ

  • (như) parliamentary
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elected member of the British Parliament: a member of the House of Commons n. an expert in parliamentary rules and procedures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...