Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parlour

/'pɑ:lә/ Collins ★

“parlours” là số nhiều của parlour — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ parlours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parlour

//

* danh từ
  • phòng khách (ở nhà riêng)
  • phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ)
  • cửa hiệu, dịch vụ
Định nghĩa tiếng Anh

n reception room in an inn or club where visitors can be received n a room in a private house or establishment where people can sit and talk and relax

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...