Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parmesan

/,pɑ:'næsiən/ Collins ★ phổ biến #12650

“parmesans” là số nhiều của parmesan — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ parmesans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parmesan

/,pɑ:'næsiən/

danh từ

  • phó mát pacma ((cũng) parmesan cheese)
Định nghĩa tiếng Anh

n. hard dry sharp-flavored Italian cheese; often grated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...