Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“parochials” là số nhiều của parochial — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #11615

parochial

/pə'roukjəl/

tính từ

  • (thuộc) xã; (thuộc) giáo khu
  • (nghĩa bóng) có tính chất địa phương, hạn chế trong phạm vi địa phương nhỏ hẹp (công việc...)

thành ngữ

  1. parochia school
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trường cấp 2 3 (của một tổ chức tôn giáo)
Biến thể từ parochials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or supported by or located in a parish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...