Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parochial

/pə'roukjəl/ GRECollins ★ phổ biến #11615

“parochials” là số nhiều của parochial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạn hẹp, địa phương tính từ

“Parochial views resist global perspectives.”Quan điểm hạn hẹp chống lại các góc nhìn toàn cầu.

Biến thể từ parochials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parochial

/pə'roukjəl/

tính từ

  • (thuộc) xã; (thuộc) giáo khu
  • (nghĩa bóng) có tính chất địa phương, hạn chế trong phạm vi địa phương nhỏ hẹp (công việc...)

thành ngữ

  1. parochia school
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trường cấp 2 3 (của một tổ chức tôn giáo)
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or supported by or located in a parish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...