paroxytone
/pə'rɔksitou/
tính từ
- (ngôn ngữ học) có trọng âm ở âm tiết áp cuối
danh từ
- (ngôn ngữ học) từ có trọng âm ở âm tiết áp cuối
Định nghĩa tiếng Anh
n. word having stress or acute accent on the next to last syllable
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. word having stress or acute accent on the next to last syllable
Đang tải...