Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parricide

/'pærisaid/ phổ biến #45233
Biến thể từ parricides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parricide

/'pærisaid/

danh từ

  • kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giết người thân thích
  • kẻ phản quốc
  • tội giết cha; tội giết mẹ; tội giết người thân thích
  • tội phản quốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who kills his or her parent n. the murder of your own father or mother

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...