Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parrot

/'pærət/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9988

“parroted” là quá khứ của parrot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Vẹt danh từ

“The parrot can talk and has bright colors.”Vẹt có thể nói và có màu sắc rực rỡ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parrot

/'pærət/

danh từ

  • con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

ngoại động từ

  • nhắc lại như vẹt, nói như vẹt
  • dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt
Định nghĩa tiếng Anh

n. usually brightly colored zygodactyl tropical birds with short hooked beaks and the ability to mimic sounds n. a copycat who does not understand the words or acts being imitated v. repeat mindlessly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...