Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parry

/'pæri/ TOEFLGRE phổ biến #25178

“parrying” là hiện tại phân từ của parry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parry

/'pæri/

danh từ

  • miếng đỡ, miếng gạt

ngoại động từ

  • đỡ, gạt (cú đấm, cú đánh...)
  • (nghĩa bóng) tránh khéo, lẩn tránh, đánh trống lảng
    • to parry a question: lẩn tránh một câu hỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. (fencing) blocking a lunge or deflecting it with a circular motion of the sword v. impede the movement of (an opponent or a ball)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...