Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parser

/'pɑ:sә/

“parsers” là số nhiều của parser — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ parsers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parser

//

  • xem parse
Định nghĩa tiếng Anh

n. a computer program that divides code up into functional components

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...