Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parsonage

/'pɑ:snidʤ/ phổ biến #31489

“parsonages” là số nhiều của parsonage — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ parsonages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parsonage

/'pɑ:snidʤ/

danh từ

  • nhà của cha xứ; nhà của mục sư
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official residence provided by a church for its parson or vicar or rector

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...