Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parson

/'pɑ:sn/ Collins ★★ phổ biến #25984

“parsons” là số nhiều của parson — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ parsons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parson

/'pɑ:sn/

danh từ

  • cha xứ (Tân giáo ở Anh)
  • mục sư
  • (thông tục) thầy tu
Định nghĩa tiếng Anh

n a person authorized to conduct religious worship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...