parson
/'pɑ:sn/ Collins ★★ phổ biến #25984
“parsons” là số nhiều của parson — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
parsons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parson
/'pɑ:sn/
danh từ
- cha xứ (Tân giáo ở Anh)
- mục sư
- (thông tục) thầy tu
Định nghĩa tiếng Anh
n a person authorized to conduct religious worship