part of speech
Nghĩa thường dùng
“The dictionary tells you the part of speech, for example noun or verb.”Từ điển cho biết từ loại, ví dụ danh từ hay động từ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
part of speech
//
* danh từ- từ loại
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The dictionary tells you the part of speech, for example noun or verb.”Từ điển cho biết từ loại, ví dụ danh từ hay động từ.
Đang tải...